Unloading port tiếng việt là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Từ “Unloading port”, có phiên âm cách đọc là /ˌʌnˈloʊdɪŋ pɔrt/, trong tiếng việt có nghĩa là “Cảng dỡ hàng”.

Cảng dỡ hàng “Unloading port”  thường được sử dụng trong lĩnh vực logistics và vận tải để mô tả một phần của quá trình vận chuyển hàng hóa. Cảng dỡ hàng là nơi mà hàng hóa được gỡ ra khỏi tàu, container hoặc các phương tiện vận chuyển khác để được xử lý, lưu trữ hoặc chuyển tiếp đến địa điểm cuối cùng.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Unloading port” và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Port of Discharge – Cảng Dỡ Hàng
  2. Unloading Terminal- Trạm Dỡ Hàng
  3. Cargo Unloading Point- Điểm Dỡ Hàng
  4. Discharge Area- Khu Vực Dỡ Hàng
  5. Berth for Unloading- Bến Dỡ Hàng
  6. Unloading Operations- Hoạt Động Dỡ Hàng
  7. Unloading Process- Quy Trình Dỡ Hàng
  8. Unloading Equipment- Thiết Bị Dỡ Hàng
  9. Goods Unloading- Dỡ Hàng
  10. Destination Port- Cảng Đích

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Unloading port” với nghĩa là “Cảng dỡ hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The vessel is scheduled to arrive at the unloading port tomorrow morning.
    =>Tàu được dự kiến ​​đến cảng dỡ hàng vào sáng ngày mai.
  2. The company has designated a specific unloading port for each type of cargo.
    =>Công ty đã chỉ định một cảng dỡ hàng cụ thể cho từng loại hàng hóa.
  3. Please ensure that all necessary documentation is ready before the cargo reaches the unloading port.
    =>Vui lòng đảm bảo rằng tất cả các tài liệu cần thiết đã sẵn sàng trước khi hàng hóa đến cảng dỡ hàng.
  4. The unloading port operates 24/7 to expedite the offloading process.
    =>Cảng dỡ hàng hoạt động 24/7 để tăng tốc quá trình gỡ hàng.
  5. A delay at the unloading port might affect the entire supply chain.
    =>Một sự chậm trễ tại cảng dỡ hàng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng.
  6. The unloading port facilities are equipped with modern handling equipment.
    =>Cơ sở hạ tầng của cảng dỡ hàng được trang bị thiết bị xử lý hiện đại.
  7. The captain informed the crew about the procedures at the unloading port.
    =>Thuyền trưởng đã thông báo cho phi hành đoàn về các thủ tục tại cảng dỡ hàng.
  8. After reaching the unloading port, the containers were inspected for security purposes.
    =>Sau khi đến cảng dỡ hàng, các container đã được kiểm tra cho mục đích an ninh.
  9. The company is evaluating potential unloading ports for the upcoming shipment.
    =>Công ty đang đánh giá các cảng dỡ hàng tiềm năng cho lô hàng sắp tới.
  10. There was a strike at the unloading port, causing a backlog of shipments.
    =>Có cuộc đình công tại cảng dỡ hàng, gây ra tình trạng chậm trễ lô hàng.