Nhà bán lẻ tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong Tiếng Anh, nhà bán lẻ là “Retailer” có phiên âm tiếng Mỹ là  /ˈriː.teɪl/ hoặc có phiên âm tiếng Anh là  /ˈriː.teɪl/.
Nhà bán lẻ “Retailer” là các doanh nghiệp hoặc cơ sở kinh doanh chuyên bán các sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

Dưới đây là một số từ liên quan với “nhà bán lẻ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Nhà bán lẻ: Retailer
  2. Kênh bán lẻ: Retail channel
  3. Địa điểm bán lẻ: Retail location
  4. Chính sách bán lẻ: Retail policy
  5. Giao dịch bán lẻ: Retail transaction
  6. Chiến lược bán lẻ: Retail strategy
  7. Khách hàng bán lẻ: Retail customer
  8. Quản lý bán lẻ: Retail management
  9. Bán lẻ trực tuyến: Online retail
  10. Bán lẻ offline: Offline retail

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Retailer” với nghĩa là “nhà bán lẻ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The retailer offers a wide variety of products to cater to diverse customer needs.
    => Nhà bán lẻ cung cấp một loạt đa dạng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
  2. As a retailer, our focus is on providing a seamless shopping experience for our customers.
    => Là một nhà bán lẻ, chúng tôi tập trung vào việc cung cấp trải nghiệm mua sắm mượt mà cho khách hàng.
  3. The retailer is known for its competitive pricing and high-quality products.
    => Nhà bán lẻ nổi tiếng với giá cả cạnh tranh và sản phẩm chất lượng cao.
  4. Customers can visit the retailer’s physical store or shop online for convenience.
    => Khách hàng có thể ghé thăm cửa hàng vật lý của nhà bán lẻ hoặc mua sắm trực tuyến để thuận tiện.
  5. The retailer is expanding its presence by opening new branches in different cities.
    => Nhà bán lẻ đang mở rộng sự hiện diện bằng cách mở các chi nhánh mới ở các thành phố khác nhau.
  6. Our retailer partners play a crucial role in distributing our products to a wider audience.
    => Đối tác nhà bán lẻ của chúng tôi đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối sản phẩm của chúng tôi đến một đối tượng khách hàng rộng lớn.
  7. The retailer offers discounts and promotions during special occasions to attract more customers.
    => Nhà bán lẻ cung cấp giảm giá và khuyến mãi trong những dịp đặc biệt để thu hút thêm khách hàng.
  8. The retailer’s commitment to customer satisfaction sets it apart from competitors.
    => Sự cam kết của nhà bán lẻ đối với sự hài lòng của khách hàng là điều làm nổi bật nó so với đối thủ cạnh tranh.
  9. As a retailer, we prioritize offering high-quality customer service to build lasting relationships.
    => Là một nhà bán lẻ, chúng tôi ưu tiên cung cấp dịch vụ khách hàng chất lượng cao để xây dựng mối quan hệ lâu dài.
  10. The retailer’s website provides a user-friendly interface for online shoppers.
    => Trang web của nhà bán lẻ cung cấp một giao diện thân thiện với người dùng cho những người mua sắm trực tuyến.