Import Order tiếng việt là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Từ “Import Order” có phiên âm  /ɪmˈpɔːt ˈɔː.dər/, trong tiếng việt có nghĩa là “Đơn nhập hàng”.
Đơn nhập hàng “Import Order”  thường được sử dụng trong lĩnh vực quản lý kho và logistics để mô tả một bản ghi hoặc tài liệu chứa thông tin về việc nhập hàng hóa vào doanh nghiệp hoặc tổ chức từ nguồn cung cấp.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Import Order” và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Import Order: Đơn đặt hàng nhập khẩu
  2. Customs clearance for import orders: Hải quan cho đơn đặt hàng nhập khẩu
  3. Import order processing: Xử lý đơn đặt hàng nhập khẩu
  4. Import order status: Trạng thái đơn đặt hàng nhập khẩu
  5. Import order tracking: Theo dõi đơn đặt hàng nhập khẩu
  6. Import order documentation: Tài liệu cho đơn đặt hàng nhập khẩu
  7. Import order lead time: Thời gian dẫn đầu cho đơn đặt hàng nhập khẩu
  8. Import order quantity: Số lượng đơn đặt hàng nhập khẩu
  9. Import order cancellation: Hủy đơn đặt hàng nhập khẩu
  10. Import order payment terms: Điều kiện thanh toán cho đơn đặt hàng nhập khẩu

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Import Order” với nghĩa là “đơn nhập hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We need to process the import order for the shipment arriving next week.
    => Chúng ta cần xử lý đơn nhập hàng cho lô hàng dự kiến đến vào tuần tới.
  2. The logistics team is handling the documentation for the import order.
    => Đội ngũ logistics đang xử lý các giấy tờ cho đơn nhập hàng.
  3. The import order includes details about the origin and specifications of the products.
    => Đơn nhập hàng bao gồm thông tin về nguồn gốc và thông số kỹ thuật của sản phẩm.
  4. Please review and confirm the import order to avoid any delays in processing.
    => Vui lòng xem xét và xác nhận đơn nhập hàng để tránh bất kỳ chậm trễ nào trong quá trình xử lý.
  5. The import order number is essential for tracking and managing international shipments.
    => Số đơn nhập hàng là quan trọng để theo dõi và quản lý các lô hàng quốc tế.
  6. Suppliers must adhere to the import order specifications provided by the buyer.
    => Nhà cung cấp phải tuân thủ các yêu cầu đặc tả trong đơn nhập hàng của người mua.
  7. Our customs clearance team is working on expediting the import order processing.
    => Đội ngũ làm thủ tục hải quan đang làm việc để tăng tốc quá trình xử lý đơn nhập hàng.
  8. Customers can track the status of their import orders through the online portal.
    => Khách hàng có thể theo dõi trạng thái của đơn nhập hàng qua cổng thông tin trực tuyến.
  9. The import order confirmation will be sent to you once the shipment is dispatched.
    => Xác nhận đơn nhập hàng sẽ được gửi đến bạn khi lô hàng được xuất đi.
  10. It’s important to provide accurate information when placing an import order.
    => Việc cung cấp thông tin chính xác khi đặt đơn nhập hàng là quan trọng.