Cảng đóng hàng tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong Tiếng Anh, cảng đóng hàng là “Port of loading”, có phiên âm cách đọc là /pɔːrt əv ˈloʊdɪŋ/.

Cảng đóng hàng “Port of loading” thường được sử dụng trong ngành logistics và vận tải để chỉ địa điểm hay phần của cảng nơi hàng hóa được đóng lên tàu, container hoặc các phương tiện vận chuyển khác để chuẩn bị cho việc vận chuyển đến các điểm đích.

Dưới đây là một số từ liên quan với “cảng đóng hàng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Cảng đóng hàng – Loading Port
  2. Điểm lên tàu – Embarkation Point
  3. Cảng xuất phát – Departure Port
  4. Cảng nguồn gốc – Origin Port
  5. Điểm gửi hàng – Shipment Point
  6.  Trạm đóng hàng – Loading Terminal
  7.  Cảng xuất hàng – Dispatch Port
  8. Nơi đóng hàng – Loading Place
  9. Cảng đi ra -Outbound Port
  10. Điểm tải hàng lên tàu – Vessel Loading Point

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Port of loading” với nghĩa là “Cảng đóng hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The shipment is scheduled to depart from the port of loading next week.
    =>Lô hàng dự kiến xuất phát từ cảng đóng hàng vào tuần tới.
  2. Please specify the port of loading for accurate shipping documentation.
    =>Vui lòng chỉ rõ cảng đóng hàng để có tài liệu vận chuyển chính xác.
  3. The vessel arrived at the port of loading to commence cargo loading.
    =>Tàu đã đến cảng đóng hàng để bắt đầu việc tải hàng hóa.
  4. We need confirmation of the port of loading to finalize the logistics plan.
    =>Chúng tôi cần xác nhận về cảng đóng hàng để hoàn thiện kế hoạch logistics.
  5. Goods are inspected before leaving the port of loading for quality assurance.=
    >Hàng hóa được kiểm tra trước khi rời cảng đóng hàng để đảm bảo chất lượng.
  6. The port of loading is crucial for determining the shipping route.
    =>Cảng đóng hàng rất quan trọng để xác định tuyến đường vận chuyển.
  7. Cargo handling procedures at the port of loading are being optimized.
    =>Các thủ tục xử lý hàng hóa tại cảng đóng hàng đang được tối ưu hóa.
  8. It is essential to know the port of loading to calculate shipping costs.
    =>Việc biết cảng đóng hàng là quan trọng để tính toán chi phí vận chuyển.
  9. The port of loading plays a significant role in the export process.
    =>Cảng đóng hàng đóng vai trò quan trọng trong quá trình xuất khẩu.
  10. Please confirm the port of loading to proceed with the shipment arrangements.
    =>Vui lòng xác nhận cảng đóng hàng để tiến hành các sắp xếp vận chuyển.