Cảng dỡ hàng tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Trong Tiếng Anh, cảng dỡ hàng là “Unloading port”, có phiên âm cách đọc là /ˌʌnˈloʊdɪŋ pɔrt/.

Cảng dỡ hàng “Unloading port” thường được sử dụng trong ngành logistics và vận tải để chỉ quá trình xử lý và di chuyển hàng hóa từ container hoặc tàu ra khỏi cảng và đưa đến điểm đích cuối cùng.

Dưới đây là một số từ liên quan với “cảng dỡ hàng ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1.  Cảng dỡ hàng – Discharge Port
  2. Cảng đích – Destination Port
  3.  Cảng nhận hàng Receiving Port
  4. Cảng đến – Arrival Port
  5. Cảng giao hàng – Offloading Port
  6.  Cảng xuống tàu – Disembarkation Port
  7.  Nơi hạ hàng – Landing Place
  8. Trạm đích – Destination Terminal
  9. Cảng giao nhận – Delivery Port
  10. Cảng neo đậu – Docking Port

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Unloading port” với nghĩa là “Cảng dỡ hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The unloading port for this shipment is the harbor in New York.
    =>Cảng dỡ hàng cho lô hàng này là cảng ở New York.
  2. We need to confirm the unloading port to prepare the necessary documentation.
    =>Chúng tôi cần xác nhận cảng dỡ hàng để chuẩn bị tài liệu cần thiết.
  3. The vessel will arrive at the unloading port by the end of this week.
    =>Tàu sẽ đến cảng dỡ hàng vào cuối tuần này.
  4. Could you provide us with the specific unloading port details?
    =>Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi thông tin cụ thể về cảng dỡ hàng không?
  5. Goods undergo inspection upon arrival at the unloading port.
    =>Hàng hóa được kiểm tra khi đến cảng dỡ hàng.
  6. The unloading port plays a crucial role in the supply chain process.
    =>Cảng dỡ hàng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuỗi cung ứng.
  7. Please ensure the unloading port is easily accessible for unloading procedures.
    =>Vui lòng đảm bảo cảng dỡ hàng dễ tiếp cận cho quy trình dỡ hàng.
  8. The vessel is expected to dock at the unloading port in the early morning.
    =>Dự kiến tàu sẽ neo đậu tại cảng dỡ hàng vào sáng sớm.
  9. We’re currently arranging transportation from the unloading port to the final destination.
    =>Chúng tôi đang sắp xếp vận chuyển từ cảng dỡ hàng đến điểm đích cuối cùng.
  10. The unloading port customs clearance process should be expedited.
    =>Quá trình thông quan tại cảng dỡ hàng cần được xử lý nhanh chóng.